Kết quả tra từ “生涯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生涯shēng yá
sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời
戎马生涯róng mǎ shēng yá
cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh