Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生根”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生根shēng gēn

bén rễ

Cụm từ
落地生根luò dì shēng gēn

cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ

Cụm từ
气生根qì shēng gēn

rễ khí sinh (thực vật)

Cụm từ