Kết quả tra từ “瓦解”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦解wǎ jiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ; phá vỡ; chia rẽ
瓦解冰泮wǎ jiě bīng pàn
tan rã hoàn toàn
土崩瓦解tǔ bēng wǎ jiě
sụp đổ; tan rã
冰消瓦解bīng xiāo wǎ jiě
tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy