Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “琥”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dùng trong 琥珀[hu3 po4]

Từ vựng
琥珀hǔ pò

hổ phách

Cụm từ
二硫基琥珀酸钠èr liú jī hǔ pò suān nà

natri dimercaptosuccinat

Cụm từ