Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “珞”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
luò

đồ trang sức cổ

Từ vựng
珞巴语Luò bā yǔ

tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng

Cụm từ
珞巴族Luò bā zú

nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng

Cụm từ
赛璐珞sài lù luò

celluloid (từ mượn)

Cụm từ
璎珞yīng luò

vòng cổ ngọc hoặc trai

Cụm từ