Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “现金流”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
现金流xiàn jīn liú

dòng tiền

Cụm từ
现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ
现金流量xiàn jīn liú liàng

dòng tiền mặt

Cụm từ
现金流转表xiàn jīn liú zhuǎn biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ
现金流转xiàn jīn liú zhuǎn

dòng tiền mặt

Cụm từ