Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “现在”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
现在xiàn zài

bây giờ; hiện tại; lúc này; hiện đại; hiện nay; ngày nay

Cụm từ
现在式xiàn zài shì

thì hiện tại

Cụm từ
现在分词xiàn zài fēn cí

phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)

Cụm từ
直到现在zhí dào xiàn zài

ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại

Cụm từ
到现在dào xiàn zài

cho đến bây giờ; đến nay

Cụm từ