Kết quả cho “现在”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Bây giờ
thì hiện tại
phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
cho đến bây giờ; đến nay
ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Bây giờ
thì hiện tại
phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
cho đến bây giờ; đến nay
ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại