Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玫瑰”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玫瑰méi guī

cây hồng rugosa (Rosa rugosa); hoa hồng; LT: 朵[duo3], 棵[ke1]

Cụm từ
玫瑰茄méi gui qié

bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)

Cụm từ
玫瑰花méi guī huā

hoa hồng

Cụm từ
玫瑰果méi guī guǒ

quả tầm xuân

Cụm từ
玫瑰星云méi guī xīng yún

tinh vân Hoa Hồng NGC 2237

Cụm từ
玫瑰战争Méi guī Zhàn zhēng

Cuộc Chiến tranh Hoa Hồng (1455-1485)

Cụm từ
玫瑰念珠méi gui niàn zhū

chuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)

Cụm từ