Kết quả tra từ “獐”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獐zhāng
biến thể của 獐[zhang1]
獐zhāng
con mang; con hoẵng
獐头鼠目zhāng tóu shǔ mù
nghĩa đen: đầu con mang mắt con chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: xấu xí và gian xảo
香獐子xiāng zhāng zi
hươu xạ (Moschus moschiferus)