Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狙”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

khỉ macaque; do thám; phục kích

Từ vựng
狙击手jū jī shǒu

lính bắn tỉa; xạ thủ

Cụm từ
狙击jū jī

bắn tỉa (bắn từ chỗ ẩn nấp)

Cụm từ
狙刺jū cì

đâm từ chỗ ẩn nấp

Cụm từ
猵狙piàn jū

quái thú huyền thoại giống vượn, đầu chó

Cụm từ