Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛角”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛角niú jiǎo

sừng bò

Cụm từ
牛角面包niú jiǎo miàn bāo

bánh sừng bò

Cụm từ
牛角椒niú jiǎo jiāo

ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili

Cụm từ
牛角挂书niú jiǎo guà shū

nghĩa đen: treo sách lên sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: chăm chỉ học hành

Thành ngữ
牛角包niú jiǎo bāo

bánh sừng bò

Cụm từ
钻牛角尖zuān niú jiǎo jiān

nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào…

Thành ngữ
钻牛角zuān niú jiǎo

nghĩa đen: mài sừng trâu; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; việc vô…

Thành ngữ