Kết quả cho “牛角”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sừng bò
bánh sừng bò
ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili
nghĩa đen: treo sách lên sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: chăm chỉ học hành
bánh sừng bò
nghĩa đen: mài sừng trâu; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; việc vô ích; ngõ cụt; xoay quanh chuyện vụn…
nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; gắng sức vô ích; ngõ cụt; xem…