Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛排”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛排niú pái

bít tết

Cụm từ
牛排馆niú pái guǎn

nhà hàng bít tết

Cụm từ
牛排餐厅niú pái cān tīng

nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng

Cụm từ
菲力牛排fēi lì niú pái

bít tết phi lê

Cụm từ
沙朗牛排shā lǎng niú pái

bít tết thăn lưng bò

Cụm từ
丁骨牛排dīng gǔ niú pái

bít tết T-bone

Cụm từ