Kết quả tra từ “版本”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
版本bǎn běn
phiên bản; ấn bản; phát hành
历史版本lì shǐ bǎn běn
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
商业版本shāng yè bǎn běn
phiên bản thương mại (của phần mềm)