Kết quả cho “煽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quạt lửa; kích động
kích động; xúi giục
khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động
mang tính khiêu khích
gây ra luồng gió xấu
(thành ngữ) thổi bùng ngọn lửa; xúi giục người khác; gây rắc rối
tội âm mưu lật đổ nhà nước
kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
tội tuyên truyền kích động phản cách mạng