Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “照相”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
照相zhào xiàng

chụp ảnh

Cụm từ
照相馆zhào xiàng guǎn

studio chụp ảnh

Cụm từ
照相机zhào xiàng jī

máy ảnh; Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1]

Cụm từ
照相排版zhào xiàng pái bǎn

sắp chữ chụp ảnh; photocomposition

Cụm từ
正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
数码照相机shù mǎ zhào xiàng jī

máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ