Kết quả cho “照相”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chụp ảnh, chụp hình
máy ảnh; Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1]
studio chụp ảnh
sắp chữ chụp ảnh; photocomposition
máy ảnh kỹ thuật số
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)