Kết quả tra từ “烧灼”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧灼shāo zhuó
đốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnh
烧灼疼shāo zhuó téng
đau rát
烧灼感shāo zhuó gǎn
cảm giác nóng rát
烧灼伤shāo zhuó shāng
bị bỏng; bỏng rát