Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炸药”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
炸药zhà yào

chất nổ

Cụm từ
黄色炸药huáng sè zhà yào

trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3

Cụm từ
高能烈性炸药gāo néng liè xìng zhà yào

thuốc nổ mạnh

Cụm từ
塑胶炸药sù jiāo zhà yào

thuốc nổ dẻo

Cụm từ