Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火坑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火坑huǒ kēng

hố lửa; nghĩa bóng: địa ngục trần gian

Cụm từ
跳出釜底进火坑tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng

tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)

Thành ngữ
跳出火坑tiào chū huǒ kēng

nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

Thành ngữ