Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火力”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火力huǒ lì

lửa; hỏa lực

Cụm từ
火力发电厂huǒ lì fā diàn chǎng

nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)

Cụm từ
火力发电huǒ lì fā diàn

phát điện nhiệt

Cụm từ
交叉火力jiāo chā huǒ lì

làn đạn giao nhau

Cụm từ