Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瀍”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
Chán

sông Chanshui ở Hà Nam

Từ vựng
瀍河回族区Chán hé Huí zú qū

quận tự trị dân tộc Hồi Chanhe của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市 ở tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
瀍河Chán Hé

sông Chan ở tỉnh Hà Nam 河南[He2 nan2]

Cụm từ
瀍水Chán shuǐ

sông Chanshui ở Hà Nam

Cụm từ
李瀍Lǐ Chán

Li Chan, tên cá nhân của Đường Vũ Tông 武宗[Wu3 zong1] thứ mười sáu (814-846), trị vì 840-846

Cụm từ