Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “濯濯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
濯濯zhuó zhuó

trọc lốc và hói (về núi); sáng và rực rỡ; béo tốt và mượt mà

Cụm từ
童山濯濯tóng shān zhuó zhuó

đồi trọc; (ví von) đầu hói

Cụm từ
牛山濯濯niú shān zhuó zhuó

đồi núi trọc (thành ngữ)

Thành ngữ