Kết quả tra từ “濒危”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
濒危bīn wēi
bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
濒危野生动植物种国际贸易公约Bīn wēi Yě shēng Dòng Zhí wù zhǒng Guó jì Mào yì Gōng yuē
Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
濒危物种bīn wēi wù zhǒng
loài có nguy cơ tuyệt chủng