Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “深层”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
深层shēn céng

tầng sâu; sâu; sâu xa; tiềm ẩn

Cụm từ
深层清洁shēn céng qīng jié

làm sạch sâu

Cụm từ
深层次shēn céng cì

mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu

Cụm từ
深层政府shēn céng zhèng fǔ

chính quyền ngầm

Cụm từ