Kết quả tra từ “深层”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深层shēn céng
tầng sâu; sâu; sâu xa; tiềm ẩn
深层清洁shēn céng qīng jié
làm sạch sâu
深层次shēn céng cì
mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu
深层政府shēn céng zhèng fǔ
chính quyền ngầm