Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “液化”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
液化yè huà

hóa lỏng

Cụm từ
液化石油气yè huà shí yóu qì

khí dầu mỏ hóa lỏng

Cụm từ
液化气yè huà qì

khí hóa lỏng; khí đóng chai (nhiên liệu)

Cụm từ