Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洗脸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洗脸xǐ liǎn

rửa mặt

Cụm từ
洗脸台xǐ liǎn tái

bàn trang điểm; bàn rửa mặt; bồn rửa

Cụm từ
洗脸盘xǐ liǎn pán

bồn rửa tay

Cụm từ
洗脸盆xǐ liǎn pén

chậu rửa mặt; chậu rửa tay và mặt

Cụm từ