Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “注视”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
注视zhù shì

nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

Cụm từ
首次注视时间shǒu cì zhù shì shí jiān

thời gian cố định mắt đầu tiên

Cụm từ
密切注视mì qiè zhù shì

theo dõi sát sao

Cụm từ