Kết quả tra từ “泛滥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泛滥fàn làn
bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt; lan rộng không kiểm soát
泛滥成灾fàn làn chéng zāi
nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ); nghĩa bóng: tràn lan; ở mức độ dịch bệnh