Kết quả tra từ “法学”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法学fǎ xué
luật; học luật
法学院fǎ xué yuàn
trường luật
法学家fǎ xué jiā
nhà luật học; thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán
法学士fǎ xué shì
Cử nhân Luật
法学博士fǎ xué bó shì
Tiến sĩ Luật
方法学fāng fǎ xué
phương pháp luận
中国法学会Zhōng guó Fǎ xué huì
Hội Luật học Trung Quốc