Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “河水”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
河水hé shuǐ

nước sông

Cụm từ
河水不犯井水hé shuǐ bù fàn jǐng shuǐ

nghĩa đen: nước sông không phạm nước giếng (thành ngữ); Không can thiệp vào nhau.; Ai lo việc nấy

Thành ngữ
井水不犯河水jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ

ai lo việc nấy

Cụm từ