Kết quả tra từ “沉积物”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉积物chén jī wù
trầm tích
碎屑沉积物suì xiè chén jī wù
trầm tích mảnh vụn
海相沉积物hǎi xiāng chén jī wù
trầm tích biển (địa chất)