Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

múc (nước)

Từ vựng
汲水jí shuǐ

kéo nước

Cụm từ
汲引jí yǐn

kéo nước; (nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn

Cụm từ
汲取jí qǔ

rút ra; lấy được; hấp thụ

Cụm từ