Kết quả tra từ “残垣”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残垣cán yuán
(văn học) tường đổ; nơi hoang tàn
残垣断壁cán yuán duàn bì
nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát
残垣败壁cán yuán bài bì
nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát
断瓦残垣duàn wǎ cán yuán
ngói vỡ tường hoang tàn
断壁残垣duàn bì cán yuán
nghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; đổ nát