Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “歉”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiàn

xin lỗi; hối tiếc; thiếu

Từ vựng
歉疚qiàn jiù

hối hận; cảm giác tội lỗi

Cụm từ
歉收qiàn shōu

mất mùa; mùa màng kém

Cụm từ
歉意qiàn yì

lời xin lỗi; sự hối tiếc

Cụm từ
道歉dào qiàn

xin lỗi

Cụm từ
致歉zhì qiàn

xin lỗi; bày tỏ sự tiếc nuối

Cụm từ
抱歉bào qiàn

xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!

Cụm từ