Kết quả tra từ “橡胶”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橡胶xiàng jiāo
cao su
橡胶树xiàng jiāo shù
cây cao su
硅橡胶guī xiàng jiāo
cao su silicone
矽橡胶xī xiàng jiāo
(Đài Loan) cao su silicone
异戊橡胶yì wù xiàng jiāo
cao su isoprene
氯丁橡胶lǜ dīng xiàng jiāo
neoprene
天然橡胶tiān rán xiàng jiāo
cao su tự nhiên
合成橡胶hé chéng xiàng jiāo
cao su tổng hợp