Kết quả tra từ “橇”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橇qiāo
xe trượt tuyết; xe kéo tuyết
雪橇xuě qiāo
xe trượt tuyết; xe trượt
阿拉斯加雪橇犬Ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn
Chó Malamute Alaska
冰橇bīng qiāo
xe trượt tuyết