Kết quả cho “横眉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhíu mày; nhăn mặt; cau có
nghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ; ném ánh nhìn căm ghét vào ai đó (thành ngữ)
cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức
cau mày dữ dội; trợn mắt
đối mặt với ngàn ngón tay chỉ trích bằng vẻ mặt lạnh lùng (trích từ Lỗ Tấn); đối xử với thái độ khinh miệt; thách thức