Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “棣”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

Kerria japonica

Từ vựng
无棣县Wú dì xiàn

huyện Vô Định ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
无棣Wú dì

huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
柯棣华Kē dì huá

Dwarkanath Kotnis (1910-1942), một trong năm bác sĩ Ấn Độ được cử sang Trung Quốc để hỗ trợ y tế trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai

Cụm từ
朱棣Zhū Dì

Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]

Cụm từ
唐棣táng dì

cây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier); họa sĩ và nhà thơ triều Nguyên (1279-1368)

Cụm từ