Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “检察”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
检察jiǎn chá

kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra

Cụm từ
检察院jiǎn chá yuàn

văn phòng công tố; viện kiểm sát

Cụm từ
检察总长jiǎn chá zǒng zhǎng

(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Cụm từ
检察官jiǎn chá guān

công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)

Cụm từ
最高人民检察院Zuì gāo Rén mín Jiǎn chá yuàn

Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc

Cụm từ