Kết quả tra từ “桡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桡ráo
xương quay (giải phẫu); xương cẳng tay
桡骨ráo gǔ
xương quay (giải phẫu); xương cẳng tay
阻桡zǔ ráo
cản trở; ngăn trở