Kết quả tra từ “桅”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桅wéi
cột buồm
桅竿wéi gān
cột buồm; cột; cũng viết 桅杆
桅杆wéi gān
cột buồm
前桅qián wéi
cột buồm trước