Kết quả tra từ “核燃料”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核燃料hé rán liào
nhiên liệu hạt nhân
核燃料燃耗hé rán liào rán hào
mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân
核燃料后处理hé rán liào hòu chǔ lǐ
tái xử lý nhiên liệu hạt nhân