Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “栩”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dùng trong 栩栩[xu3 xu3]; cây sồi jolcham (Quercus serrata)

Từ vựng
栩栩生辉xǔ xǔ shēng huī

rực rỡ

Cụm từ
栩栩如生xǔ xǔ rú shēng

sống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế

Thành ngữ
栩栩xǔ xǔ

sinh động

Cụm từ