Kết quả cho “栩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 栩栩[xu3 xu3]; cây sồi jolcham (Quercus serrata)
sinh động
sống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế
rực rỡ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 栩栩[xu3 xu3]; cây sồi jolcham (Quercus serrata)
sinh động
sống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế
rực rỡ