Kết quả tra từ “栎”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栎lì
cây sồi; Quercus serrata
栎树lì shù
cây sồi
麻栎má lì
cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima
槲栎hú lì
cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)
栓皮栎shuān pí lì
cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)
柞栎zuò lì
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem cũng 槲樹|槲树[hu2 shu4]