Kết quả tra từ “本质”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本质běn zhì
bản chất; tính chất; đặc tính vốn có; chất lượng nội tại
本质上běn zhì shàng
về cơ bản; vốn dĩ
牙本质yá běn zhì
ngà răng; mô ngà