Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本科”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本科běn kē

khóa học đại học; đại học (tính từ)

Cụm từ
本科系běn kē xì

(giáo dục đại học) chuyên ngành

Cụm từ
本科生běn kē shēng

sinh viên đại học

Cụm từ
禾本科hé běn kē

họ Hòa thảo hoặc họ Lúa, họ Cỏ

Cụm từ
大学本科dà xué běn kē

khóa học đại học bậc cử nhân

Cụm từ