Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未解决”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未解决wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được dàn xếp

Cụm từ
远未解决yuǎn wèi jiě jué

còn lâu mới được giải quyết

Cụm từ
尚未解决shàng wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được giải quyết

Cụm từ