Kết quả cho “未解决”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chưa giải quyết; chưa được dàn xếp
chưa giải quyết; chưa được giải quyết
còn lâu mới được giải quyết
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chưa giải quyết; chưa được dàn xếp
chưa giải quyết; chưa được giải quyết
còn lâu mới được giải quyết