Kết quả tra từ “未解决”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未解决wèi jiě jué
chưa giải quyết; chưa được dàn xếp
远未解决yuǎn wèi jiě jué
còn lâu mới được giải quyết
尚未解决shàng wèi jiě jué
chưa giải quyết; chưa được giải quyết