Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “替补”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
替补tì bǔ

thay thế (một linh kiện hỏng bằng linh kiện mới, thay cầu thủ bị chấn thương bằng cầu thủ dự bị, thay công nhân chính thức bằng công nhân thời…

Cụm từ
替补队员tì bǔ duì yuán

cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế

Cụm từ