Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晰”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

trắng; biến thể của 晰[xi1]

Từ vựng

rõ ràng; phân minh

Từ vựng
高清晰度gāo qīng xī dù

độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao

Cụm từ
清晰度qīng xī dù

độ nét; độ rõ; rõ ràng

Cụm từ
清晰qīng xī

rõ ràng; rõ rệt

Cụm từ
明晰míng xī

rõ ràng; rõ nét; trong trẻo

Cụm từ