Kết quả cho “晔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ánh sáng rực rỡ; sáng lấp lánh
Lý Nghệ, tên riêng của Triệu Tông 昭宗[Zhao1 zong1], hoàng đế thứ hai mươi của nhà Đường (867-904), trị vì từ 888-904
nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书
Triệu Diệp, sử gia thời nhà Hán, tác giả của tác phẩm Lịch sử các nước Ngô và Việt 吳越春秋|吴越春秋