Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晌”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shǎng

phần của ngày; giữa trưa

Từ vựng
晌午shǎng wu

buổi trưa

Cụm từ
晚晌wǎn shǎng

buổi tối

Cụm từ
半晌bàn shǎng

nửa ngày; một thời gian dài; một lúc lâu

Cụm từ
前晌qián shǎng

(tiếng địa phương) buổi sáng; ban sáng

Cụm từ
前半晌儿qián bàn shǎng r

biến thể er hoá của 前半晌[qian2 ban4 shang3]

Cụm từ
前半晌qián bàn shǎng

buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày

Cụm từ
上半晌shàng bàn shǎng

buổi sáng; sáng; a.m

Cụm từ
一时半晌yī shí bàn shǎng

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ